Mô-đun 3 / 10

Tiền pháp định là gì?

Listen to this chapter

3.0 Giới thiệu

Lịch sử loài người là lịch sử của tiền mất giá trị.
Milton Friedman

Chúng ta đã thấy trong mô-đun trước cách tiền tệ phát triển theo thời gian và hệ thống tiền tệ của chúng ta đã chuyển đổi từ tiền vững chắc sang tiền không vững chắc, định hình thế giới mà chúng ta đang sống ngày nay. Mô-đun này sẽ đi sâu hơn vào cách những diễn biến đó dẫn đến hệ thống tiền pháp định hiện tại và cách hệ thống tiền pháp định đó vận hành.

Vậy hệ thống tiền pháp định mà chúng ta sử dụng ngày nay đã ra đời như thế nào?

Để hiểu điều này, chúng ta cần nhìn vào đồng đô la Mỹ. Ngày nay, đô la là đồng tiền dự trữ chính của thế giới, nghĩa là nhiều quốc gia dựa vào nó để giao thương, tiết kiệm và ổn định tài chính. Vì lý do đó, các quyết định liên quan đến đồng đô la Mỹ ảnh hưởng đến nền kinh tế trên toàn thế giới.

Để hiểu cách tiền vận hành ở quốc gia của bạn, sẽ hữu ích nếu bạn hiểu cách hệ thống tiền pháp định hiện đại phát triển ở Hoa Kỳ.

3.1 Lịch sử ngắn gọn về tiền pháp định

1815-1933 1913 1933 1934 1944 1971 1980
Tiêu chuẩn vàng Thành lập “Cục Dự trữ Liên bang” Sắc lệnh Hành pháp 6102 Đạo luật Dự trữ Vàng Hiệp định Bretton Woods Cú sốc Nixon Tiền đã mất 96% giá trị

Vào thế kỷ 19, nhiều xã hội sử dụng hệ thống tiền tệ ổn định dựa trên kim loại quý như vàng và bạc. Những kim loại này được đánh giá cao vì chúng khan hiếm, bền và được công nhận rộng rãi. Khi thương mại phát triển, việc mang theo số lượng lớn kim loại trở nên bất tiện. Các ngân hàng bắt đầu lưu trữ vàng và bạc cho người dân và phát hành giấy chứng nhận đại diện cho đúng số lượng kim loại đã gửi.

Theo thời gian, các ngân hàng bắt đầu phát hành nhiều giấy chứng nhận hơn số vàng thực sự họ nắm giữ. Thực tiễn này, được gọi là ngân hàng dự trữ một phần, đã tạo ra rủi ro rút tiền hàng loạt, khi nhiều người cùng lúc cố gắng rút vàng của mình. Để ổn định hệ thống ngân hàng, chính phủ đã can thiệp nhiều hơn.

Năm 1913, Hoa Kỳ thành lập Cục Dự trữ Liên bang, một ngân hàng trung ương có thể phát hành tiền mới và hỗ trợ các ngân hàng gặp khó khăn.

Trong những năm 1930, chính phủ Hoa Kỳ cũng yêu cầu công dân giao nộp vàng để đổi lấy đô la giấy. Ngay sau đó, chính phủ đã giảm giá trị của đồng đô la so với vàng, làm giảm sức mua của khoản tiết kiệm của người dân.

Executive Order 6102

Sau Thế chiến II, hệ thống Bretton Woods liên kết các đồng tiền toàn cầu với đô la Mỹ, và đô la vẫn có thể đổi lấy vàng. Hệ thống này kết thúc vào năm 1971, khi Hoa Kỳ ngừng cho phép đổi đô la lấy vàng. Kể từ đó, hầu hết các quốc gia sử dụng tiền pháp định.

Tiền pháp định là loại tiền không được bảo chứng bằng hàng hóa vật chất như vàng. Thay vào đó, nó có giá trị vì chính phủ tuyên bố là phương tiện thanh toán hợp pháp và mọi người tin tưởng, chấp nhận nó để giao dịch.

3.2 Hệ thống tiền pháp định

Vấn đề cốt lõi với tiền tệ truyền thống là tất cả sự tin tưởng cần thiết để nó hoạt động. Ngân hàng trung ương phải được tin tưởng là sẽ không làm mất giá đồng tiền, nhưng lịch sử của các loại tiền pháp định lại đầy rẫy những lần niềm tin đó bị phá vỡ.
Satoshi Nakamoto

Nhân loại đã chuyển từ tiền vững chắc do số đông kiểm soát sang tiền yếu do số ít kiểm soát. Nhưng hệ thống này thực sự vận hành như thế nào?

Một Hệ Thống Tiền Tệ Theo Sắc Lệnh

Hệ thống tiền pháp định được đặc trưng bởi tính bắt buộc của nó, được áp đặt lên người dân thông qua các luật về tiền tệ hợp pháp. Thuật ngữ Latin fiat có nghĩa là “theo sắc lệnh” và do đó đề cập đến một chỉ thị được ban hành bởi một cơ quan có thẩm quyền.

Khác với tiền được bảo chứng bằng tài sản hữu hình như vàng, tiền pháp định lấy giá trị từ vị thế độc quyền được áp đặt và niềm tin của công chúng vào hệ thống tiền tệ và tài chính. Theo nghĩa đó, tiền pháp định giống như một vé xem hòa nhạc: giá trị của nó không nằm ở tờ giấy, mà ở sự đảm bảo rằng ban nhạc (chính phủ và ngân hàng trung ương) sẽ mang đến một buổi biểu diễn tuyệt vời (đảm bảo ổn định kinh tế).

Tất cả các loại tiền tệ lớn như euro, bảng Anh, nhân dân tệ, peso và các loại khác đều thuộc loại tiền pháp định.

Luật tiền tệ hợp pháp: một đạo luật bắt buộc tất cả công dân phải chấp nhận một loại tiền tệ cụ thể.

Ưu điểm của Tiền Pháp Định
  • Dễ sử dụng: Tiền pháp định thuận tiện cho các giao dịch hàng ngày.
  • Chi phí và rủi ro thấp hơn: Tiền pháp định không cần bảo vệ nghiêm ngặt như vàng, nên rẻ hơn và an toàn hơn.
Nhược điểm của Tiền Pháp Định
  • Rủi ro lạm phát: Chính phủ có thể in tiền pháp định tùy ý, làm mất giá đồng tiền và khiến giá cả tăng lên, từ đó giảm sức mua của người tiết kiệm. Trong một số trường hợp lịch sử, việc lạm dụng này đã dẫn đến siêu lạm phát.
  • Kiểm soát tập trung và thao túng: Một nhóm nhỏ có thể tác động và thao túng hệ thống, dẫn đến việc đóng băng tài khoản hoặc tịch thu tài sản vì lý do chính trị.
  • Rủi ro đối tác: Nếu chính phủ gặp khó khăn và công chúng mất niềm tin, đồng tiền có thể mất giá.

Trước khi tiền pháp định xuất hiện, các chính phủ đúc tiền xu từ những hàng hóa vật chất quý giá và khan hiếm như vàng hoặc bạc, hoặc in tiền giấy có thể đổi lấy một lượng cố định các hàng hóa đó. Đây được gọi là hệ thống bảo chứng bằng hàng hóa.

Trong hệ thống tiền pháp định, nó giống như việc sử dụng tiền Monopoly. Tiền pháp định là những tờ giấy do ngân hàng trung ương phát hành, và giá trị của nó bị ảnh hưởng bởi chính sách của chính phủ. Chính phủ và ngân hàng trung ương giống như “người quản lý ngân hàng” trong trò chơi Monopoly: họ kiểm soát cách hệ thống vận hành, ai nhận được gì và tiền có giá trị bao nhiêu. Nói cách khác, giá trị của tiền pháp định phụ thuộc vào niềm tin vào chính phủ trong việc quản lý hệ thống tiền tệ một cách có trách nhiệm.

Hệ thống tiền pháp định là một trò chơi niềm tin, trong đó giá trị đồng tiền của chúng ta dựa trên những lời hứa của những người nắm quyền và mọi người chỉ có thể hy vọng rằng chính phủ của họ hành động vì lợi ích chung.

Một Hệ Thống Được Thúc Đẩy Bởi Nợ

Thật may là người dân không hiểu hệ thống ngân hàng và tiền tệ của chúng ta, bởi nếu họ hiểu, tôi tin rằng sẽ có một cuộc cách mạng trước sáng mai.
Henry Ford

Ngân hàng dự trữ một phần là một yếu tố then chốt trong hệ thống tiền pháp định. Điều này có nghĩa là các ngân hàng được phép hợp pháp cho vay một phần lớn tiền gửi của khách hàng, nên tại bất kỳ thời điểm nào, ngân hàng thực sự chỉ giữ một tỷ lệ rất nhỏ số tiền mà khách hàng nghĩ rằng họ đã gửi ở đó. Bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao các ngân hàng cung cấp nhiều dịch vụ cho khách hàng ngoài việc giữ tiền gửi an toàn chưa? Dù có vẻ như họ hào phóng, nhưng cần nhớ rằng ngân hàng là doanh nghiệp và mục tiêu chính của họ là kiếm lợi nhuận. Vậy họ kiếm lợi nhuận bằng cách nào nếu cho người khác vay tiền?

Ngân hàng tạo ra doanh thu bằng nhiều cách
  • Thu lãi từ các khoản vay mà họ cấp.
  • Thu phí cho các dịch vụ như sử dụng ATM và duy trì tài khoản.
  • Kiếm tiền thông qua đầu tư, như mua bán chứng khoán hoặc đầu tư vào bất động sản.
  • Giữ lại một phần khoản vay làm dự trữ và đầu tư hoặc cho vay phần còn lại.
  • Trả lãi cho tiền gửi và thu phí trên tài khoản thanh toán và tiết kiệm.
  • Khi một ngân hàng nhận được tiền gửi, họ chỉ cần giữ lại một phần nhỏ (theo quy định dự trữ) và được phép hợp pháp cho vay phần còn lại.

Quy trình này dẫn đến một hệ thống tiền tệ dựa trên nợ vì các ngân hàng tạo ra tiền mới mỗi khi cấp khoản vay, làm tăng tổng lượng tiền trong nền kinh tế. Khi ngân hàng dự trữ một phần tiếp tục, tổng số nợ trong nền kinh tế tăng lên, góp phần gây ra lạm phát. Hệ thống này dựa vào một chu kỳ liên tục tạo ra tiền thông qua việc cho vay, giống như cung cấp thuốc liên tục cho một người nghiện: miễn là mọi người tiếp tục tham gia, ảo tưởng vẫn tồn tại. Tuy nhiên, nếu các ngân hàng trở nên quá tham lam trong việc cho vay và người dân mất niềm tin vào hệ thống ngân hàng, toàn bộ hệ thống có thể sụp đổ rất nhanh.

Đây là lúc ngân hàng trung ương đóng vai trò là người cho vay cuối cùng, cung cấp tiền mới để ngăn các ngân hàng phá sản và duy trì ảo tưởng. Ngân hàng trung ương thực hiện điều này bằng cách mua lại tài sản hoặc bơm tiền trực tiếp vào bảng cân đối của các ngân hàng. Về bản chất, các ngân hàng được cứu khỏi phá sản nhờ việc bơm tiền liên tục từ ngân hàng trung ương, dẫn đến các chu kỳ bùng nổ và suy thoái.

  1. Ngân hàng vay tiền từ người gửi với lãi suất (giả sử là 5%)
  2. Ngân hàng cho người vay với lãi suất cao hơn (giả sử là 9%)
  3. Ngân hàng trả lãi từ lãi thu được khi cho vay (9% - 5% = 4%) và giữ phần còn lại làm lợi nhuận
Cách Ngân Hàng Tạo Ra Tiền

Ngân hàng thương mại tạo ra tiền pháp định mới khi họ cấp các khoản vay.

  1. Bùng nổ
    • Lượng tiền trong nền kinh tế tăng lên khi các ngân hàng tạo ra các khoản vay mới
    • Người dân và doanh nghiệp vay mượn và chi tiêu nhiều hơn
    • Nhu cầu tăng lên và giá cả tăng
    • Đầu tư tăng lên, thường vượt quá khả năng thực tế của nền kinh tế
  2. Suy thoái
    • Nhu cầu chậm lại và các khoản đầu tư bắt đầu thất bại
    • Giá tài sản giảm
    • Người vay gặp khó khăn trong việc trả nợ
    • Ngân hàng đối mặt với thua lỗ khi tài sản thế chấp mất giá trị
  3. Sự can thiệp của ngân hàng trung ương
    • Ngân hàng trung ương tạo ra tiền mới để hỗ trợ các ngân hàng và hệ thống tài chính
  4. Chu kỳ lặp lại
    • Tín dụng lại mở rộng, bắt đầu một giai đoạn bùng nổ mới
Những chiếc xe đạp tưởng tượng

Hãy tưởng tượng bạn có một chiếc xe đạp và cho một nhân viên ngân hàng mượn. Thay vì chỉ sử dụng nó, người này bắt đầu hứa hẹn cho nhiều người khác cùng một chiếc xe đạp cùng lúc. Mỗi người đều tin rằng họ có thể sử dụng xe đạp bất cứ khi nào họ muốn. Nhưng thực tế, chỉ có một chiếc xe đạp duy nhất. Tất cả những chiếc xe đạp còn lại chỉ là lời hứa.

Ban đầu, mọi thứ có vẻ ổn. Không phải ai cũng muốn đi xe đạp cùng lúc, nên mọi người tin rằng có rất nhiều xe đạp sẵn có. Vì vậy, ai cũng cảm thấy tự tin và tiếp tục lên kế hoạch.

Nhưng một ngày nọ, mọi người đều quyết định muốn đi xe đạp cùng lúc. Tất cả đều xuất hiện và mong đợi có xe đạp của mình, và đột nhiên vấn đề trở nên rõ ràng: chỉ có một chiếc xe đạp thật. Hầu hết mọi người không thể nhận được những gì họ đã được hứa.

Ngân hàng hiện đại hoạt động theo cách tương tự. Ngân hàng chỉ giữ lại một phần nhỏ số tiền mà mọi người gửi vào và cho người khác vay phần còn lại. Điều này có nghĩa là ngân hàng tạo ra nhiều quyền đòi tiền hơn số tiền thực tế họ nắm giữ.

Phần lớn thời gian, hệ thống này hoạt động vì mọi người không rút tiền cùng lúc. Nhưng nếu nhiều người cố gắng rút tiền cùng lúc, ngân hàng không thể thực hiện hết các lời hứa đó. Điều này được gọi là hiện tượng rút tiền hàng loạt.

Khi điều này xảy ra, hệ thống tài chính có thể trở nên bất ổn, và những người thường chịu thiệt hại nhiều nhất là những người ít có sự bảo vệ tài chính.

Ai kiểm soát hệ thống tiền pháp định?

Chính phủ

Chính phủ giống như đạo diễn của vở kịch tiền pháp định. Ngoài việc thu thuế, chính phủ còn được tài trợ thông qua các khoản nợ mới (trái phiếu) do Bộ Tài chính phát hành. Khi không đủ người mua các trái phiếu này, phần nợ còn lại sẽ được ngân hàng trung ương mua vào. Điều này có nghĩa là họ có thể tiếp tục tăng chi tiêu mà không làm người dân tức giận vì phải tăng thuế. Điều này có vẻ tốt cho chính phủ, nhưng lại là cái giá mà mọi người khác phải trả: giống như có một thẻ tín dụng mà người khác phải trả nợ thay. Nợ công chỉ là lời hứa sẽ đánh thuế người dân nhiều hơn trong tương lai.

Những cá nhân giàu có

Họ cũng hưởng lợi rất nhiều từ hệ thống tiền pháp định. Vì phần lớn tài sản của họ nằm ở các tài sản đầu tư, sức mua của họ thực tế còn tăng lên khi đồng tiền (đơn vị tính toán) mất giá. Ngoài ra, họ dùng tài sản tăng giá làm tài sản thế chấp để vay nợ rẻ, rồi tiếp tục đầu tư vào tài sản. Vì họ “gần với máy in tiền” hơn, nên hầu như không cảm nhận được hậu quả của việc đồng tiền mất giá.

Khu vực tài chính (ngân hàng)

Các ngân hàng và tổ chức tài chính khác không trực tiếp kiểm soát hệ thống tiền pháp định nhưng lại hưởng lợi rất lớn từ nó. Nhờ có ngân hàng trung ương, sẵn sàng cứu trợ các ngân hàng để ngăn hệ thống sụp đổ, họ gần như không phải chịu hậu quả nào và vì thế được khuyến khích theo đuổi lợi nhuận cao hơn thông qua việc cho vay dự trữ một phần ngày càng rủi ro. Đây là nền tảng của chu kỳ bùng nổ và suy thoái mà chúng ta đã nói ở phần trước.

Ngân hàng trung ương

Họ cũng hưởng lợi rất nhiều từ hệ thống tiền pháp định. Vì phần lớn tài sản của họ nằm ở các tài sản đầu tư, sức mua của họ thực tế còn tăng lên khi đồng tiền (đơn vị tính toán) mất giá. Ngoài ra, họ dùng tài sản tăng giá làm tài sản thế chấp để vay nợ rẻ, rồi tiếp tục đầu tư vào tài sản. Vì họ “gần với máy in tiền” hơn, nên hầu như không cảm nhận được hậu quả của việc đồng tiền mất giá.

Cách họ hưởng lợi

Những nhóm này hưởng lợi theo nhiều cách khác nhau, tạo nên một mạng lưới kiểm soát và ảnh hưởng phức tạp. Chính phủ có nguồn tài trợ và trì hoãn trách nhiệm tài chính, cá nhân giàu có và ngân hàng kiếm lợi nhuận dễ dàng, còn ngân hàng trung ương giữ cho vở kịch tiếp tục diễn ra trong khi giả vờ độc lập. Trong khi đó, phần còn lại của dân số phải gánh chịu hậu quả của toàn bộ hệ thống này, khi tiền tiết kiệm của họ dần dần tan chảy qua từng năm.

Cuối cùng, những người giật dây trong hệ thống tiền pháp định dàn dựng một vở kịch mà chỉ một số ít được hưởng lợi lớn, còn đa số thì mãi loay hoay không biết làm sao để bắt kịp.

Vai trò của ngân hàng trung ương

Ngân hàng trung ương âm thầm định hình cách nền kinh tế vận hành. Nhiệm vụ chính thức của họ là đảm bảo sự ổn định và liêm chính, nhưng các phương pháp của họ lại cho thấy một mặt tối hơn.

Ngân hàng trung ương phối hợp chặt chẽ với chính phủ và điều khiển chính sách tiền tệ, kiểm soát nguồn cung tiền bằng các công cụ như lãi suất. Khi khủng hoảng xảy ra, họ in tiền từ không khí và bơm vào nền kinh tế thông qua các ngân hàng thương mại, khiến mọi thứ có vẻ như vẫn ổn.

Họ không chỉ là những người giám sát trung lập; ngân hàng trung ương còn quản lý các ngân hàng thương mại, đặt ra luật chơi, và can thiệp cứu trợ khi các ngân hàng gặp khó khăn với vai trò là người cho vay cuối cùng. Mạng lưới kiểm soát này, dù có vẻ bảo vệ, lại khiến nền kinh tế và các ngân hàng càng phụ thuộc vào họ hơn.

Hiểu được hàng nghìn tỷ euro trong các gói kích thích kinh tế đến từ đâu và ai là người quyết định phân bổ chúng như thế nào là điều quan trọng để hiểu về hệ thống tài chính rộng lớn hơn. Chính phủ sử dụng nhiều công cụ để quản lý nguồn cung tiền vào những thời điểm cụ thể.

Ngân hàng trung ương và chính phủ có thể sử dụng các công cụ chính sách tiền tệ và tài khóa để tác động đến nguồn cung tiền và nền kinh tế. Ví dụ, Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ (Fed) sử dụng chính sách tiền tệ để điều chỉnh lãi suất, ảnh hưởng đến lượng tiền lưu thông. Chính sách tài khóa, ngược lại, liên quan đến việc sử dụng chi tiêu và thuế để tác động đến hoạt động kinh tế.

Chính sách tiền tệ theo mục tiêu lãi suất
  • Tỷ lệ thất nghiệp dưới 6,5%
  • Tăng trưởng Tổng sản phẩm quốc nội hàng năm từ 2% - 3%
  • Tỷ lệ lạm phát cơ bản từ 2,0% - 2,5%
Chính sách tài khóa mở rộng
  • Nhằm tăng chi tiêu tiêu dùng và đầu tư kinh doanh để tăng tổng cầu và tăng trưởng kinh tế.
  • Tăng chi tiêu của chính phủ
  • Giảm thuế
Chính sách tài khóa thắt chặt
  • Nhằm giảm chi tiêu tiêu dùng và đầu tư kinh doanh để làm chậm tăng trưởng kinh tế không bền vững và ngăn ngừa hoặc giảm lạm phát cao.
  • Giảm chi tiêu của chính phủ
  • Tăng thuế
Quá lớn để sụp đổ

“Quá lớn để sụp đổ” đề cập đến các tổ chức tài chính có quy mô và mức độ liên kết quá lớn đến mức nếu họ phá sản sẽ gây ra hậu quả thảm khốc cho toàn bộ hệ thống tài chính. Trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, một số ngân hàng lớn đã được coi là “quá lớn để sụp đổ”, dẫn đến việc chính phủ Hoa Kỳ can thiệp và cung cấp các gói cứu trợ để ngăn chặn sự sụp đổ của họ.

Trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, sự phá sản của ngân hàng đầu tư Lehman Brothers đã gây ra hiệu ứng domino dẫn đến việc tập đoàn bảo hiểm khổng lồ AIG suýt sụp đổ và thị trường chứng khoán lao dốc mạnh. Chính phủ Hoa Kỳ đã phải can thiệp và cung cấp các gói cứu trợ cho các tổ chức tài chính lớn khác để ngăn chặn hỗn loạn tiếp diễn và bảo vệ nền kinh tế rộng lớn hơn. Điều này đã củng cố khái niệm “quá lớn để sụp đổ”, và cuối cùng được đưa vào chính sách ngân hàng quốc tế trong Basel III (2011) với việc tạo ra G-SIBs: Các Ngân hàng Quan trọng Toàn cầu về Hệ thống.

Chính sách tỷ giá hối đoái, các cú sốc về nguồn cung và kiểm soát giá cả là những công cụ bổ sung để điều tiết cung tiền và tác động đến thương mại cũng như nền kinh tế. Mặc dù về lý thuyết, các chính sách này nhằm ổn định giá cả và kiểm soát lạm phát, nhưng sự can thiệp thường dẫn đến các chu kỳ bùng nổ và suy thoái, khiến nhiều doanh nghiệp phá sản và nhiều gia đình mất sạch tiền tiết kiệm.

Hiểu cách các chính sách này vận hành là điều quan trọng để nhận thức được những giới hạn của hệ thống tiền pháp định tập trung. Cho đến khi bạn hiểu được vấn đề, bạn sẽ không nhận ra giải pháp.

Hoạt động: Ngân hàng Dự trữ Một phần

Đây là một bài tập nhóm nhằm khám phá các hành động cá nhân của mọi người và ngân hàng khi áp dụng thực tiễn ngân hàng dự trữ một phần. Mục đích là để trải nghiệm trực tiếp cách công cụ này làm tăng cung tiền.

Ý chính
  1. Một phần = một phần của tổng thể.
  2. Ngân hàng dự trữ một phần là một công cụ mà các ngân hàng sử dụng để cho vay nhiều hơn số tiền họ giữ lại, hay còn gọi là “dự trữ”.
  3. Dự trữ càng nhỏ thì ngân hàng càng đối mặt với rủi ro cao hơn về việc bị rút tiền hàng loạt hoặc vỡ nợ.
  4. Công cụ này có thể được sử dụng với tiền lành mạnh (như vàng) hoặc với tiền không lành mạnh (như tiền pháp định).
  5. Khả năng mở rộng cung tiền, kết hợp với các chương trình cứu trợ và bảo hiểm như FDIC, dẫn đến rủi ro đạo đức cho các ngân hàng. Họ có động lực đưa ra các quyết định rủi ro hơn vì họ giữ lại lợi nhuận, còn thua lỗ thì mọi người cùng gánh chịu.
Mẹo cho học sinh

Bạn không cần phải là chuyên gia toán học để hiểu khái niệm chính của ngân hàng dự trữ hoặc các rủi ro của nó.

3.3 Tiền kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương

Tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) là bước tiếp theo của tiền pháp định. Thay vì kết hợp giữa tiền giấy, tiền xu và các khoản thanh toán điện tử, CBDC là dạng tiền pháp định hoàn toàn kỹ thuật số do chính phủ phát hành và được kiểm soát bởi ngân hàng trung ương.

Hãy tưởng tượng loại tiền bạn sử dụng hàng ngày, nhưng không còn tồn tại dưới dạng vật chất — không còn đồng xu leng keng trong túi hay tờ tiền để gấp lại. Điều làm CBDC khác biệt là mức độ kiểm soát và giám sát cao hơn mà chúng mang lại cho chính phủ và ngân hàng trung ương. Với CBDC, các cơ quan chức năng có thể quan sát các giao dịch tài chính chưa từng có trước đây, giúp họ dễ dàng theo dõi, điều tiết và hạn chế dòng tiền.

Chính phủ và ngân hàng trung ương có thể dễ dàng điều chỉnh hình thức và nguồn cung CBDC, thao túng lãi suất, và triển khai các công cụ chính sách tiền tệ cũng như tài khóa một cách chính xác hơn. Về cơ bản, CBDC cung cấp cho các nhà chức trách một phương tiện hiệu quả hơn để tác động và quản lý đồng tiền pháp định của họ.

Mặc dù CBDC có vẻ là tương lai của tiền pháp định, hệ thống tiền tệ hiện tại trên thế giới đã vận hành hoàn toàn theo tiêu chuẩn tiền pháp định. Các loại tiền pháp định không còn được gắn với vàng, dẫn đến việc nguồn cung tiền tệ tăng mạnh mà không có bất kỳ giới hạn thực sự nào.

↑ Quay lại mục lục